blue walleye
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một giống cá walleye xanh: "blue walleye" chỉ một biến thể của loài cá walleye (cá dạng họ Percidae) có màu xanh lam, từng sinh sống chủ yếu ở khu vực Ngũ Đại Hồ (Great Lakes).
- Loài cá đã tuyệt chủng: Hiện nay, "blue walleye" được coi là đã tuyệt chủng, với các ghi nhận cuối cùng từ giữa thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Cá walleye xanh từng phổ biến ở hồ Erie.)
- (Các nhà khoa học tin rằng cá walleye xanh đã tuyệt chủng do đánh bắt quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blue walleye" trong ngữ cảnh sinh thái: Thuật ngữ này thường được dùng để thảo luận về sự đa dạng sinh học và tác động của con người lên hệ sinh thái hồ.
- The loss of the blue walleye highlights the fragility of freshwater ecosystems. (Sự mất đi của cá walleye xanh nhấn mạnh tính dễ tổn thương của các hệ sinh thái nước ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue walleye (danh từ ghép): Dạng viết liền hoặc có dấu gạch nối "blue-walleye" cũng được chấp nhận.
- The blue-walleye population declined sharply in the 1950s. (Quần thể cá walleye xanh suy giảm mạnh vào những năm 1950.)
Từ đồng nghĩa
- Sander vitreus glaucus (tên khoa học): Tên Latin chỉ loài phụ này.
- Walleye xanh (tiếng Việt): Cách gọi thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "blue walleye".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "blue walleye".